全家福 quán jiā fú 全家福 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 全家福 trong tiếng Việt ảnh chụp cả gia đình; món thập cẩm (nấu ăn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan