全家福
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
全家福
ảnh chụp cả gia đình; món thập cẩm (nấu ăn)
Giản thể全家福
Phồn thể全家福
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng