Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
全家福

quán jiā fú

全家福 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 全家福 trong tiếng Việt

ảnh chụp cả gia đình; món thập cẩm (nấu ăn)

Tra từ liên quan