阿拉米语阿拉米語 Ā lā mǐ yǔ 阿拉米语 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阿拉米语 trong tiếng Việt Tiếng Aramaic 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan