阿拉伯茴香 Ā lā bó huí xiāng 阿拉伯茴香 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阿拉伯茴香 trong tiếng Việt xem 孜然[zi1 ran2], thìa là 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan