Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿拉伯

Ā lā bó

阿拉伯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阿拉伯 trong tiếng Việt

A Rập; Ả Rập; người Ả Rập

Tra từ liên quan