阿拉伯 Ā lā bó 阿拉伯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阿拉伯 trong tiếng Việt A Rập; Ả Rập; người Ả Rập 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan