全域 quán yù 全域 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 全域 trong tiếng Việt toàn bộ khu vực; toàn bộ miền; toàn cầu; trên toàn miền 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan