阿城区阿城區 Ā chéng qū 阿城区 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阿城区 trong tiếng Việt quận Acheng của Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1] ở Hắc Long Giang 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan