Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
全副武装全副武裝

quán fù wǔ zhuāng

全副武装 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 全副武装 trong tiếng Việt

vũ trang đầy đủ; vũ trang đến tận răng; bóng gió: trang bị đầy đủ

Tra từ liên quan