Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辟建闢建

pì jiàn

辟建 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辟建 trong tiếng Việt

(Đài Loan) xây dựng (trên đất chưa phát triển)

Tra từ liên quan