辟建
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
辟建
(Đài Loan) xây dựng (trên đất chưa phát triển)
Giản thể辟建
Phồn thể闢建
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng