Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
关饷關餉

guān xiǎng

关饷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 关饷 trong tiếng Việt

nhận lương; trả lương cho ai đó

Tra từ liên quan