Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
关隘關隘

guān ài

关隘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 关隘 trong tiếng Việt

ải núi

Tra từ liên quan