关闭關閉 guān bì 关闭 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 关闭 trong tiếng Việt đóng; khép (cửa sổ, v.v.); (cửa hàng, trường học, v.v.) đóng cửa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan