Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
关闭關閉

guān bì

关闭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 关闭 trong tiếng Việt

đóng; khép (cửa sổ, v.v.); (cửa hàng, trường học, v.v.) đóng cửa

Tra từ liên quan