Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
关连關連

guān lián

关连 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 关连 trong tiếng Việt

biến thể của 關聯|关联[guan1 lian2]

Tra từ liên quan