Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
关西關西

Guān xī

关西 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 关西 trong tiếng Việt

vùng Kansai, Nhật Bản; thị trấn Quan Tây ở huyện Tân Trúc 新竹縣|新竹县[Xin1 zhu2 Xian4], tây bắc Đài Loan

Tra từ liên quan