Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
关爱關愛

guān ài

关爱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 关爱 trong tiếng Việt

thể hiện quan tâm và chăm sóc

Tra từ liên quan