关停關停 guān tíng 关停 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 关停 trong tiếng Việt (của nhà máy điện, nhà máy lọc dầu, v.v.) đóng cửa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan