Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
关停關停

guān tíng

关停 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 关停 trong tiếng Việt

(của nhà máy điện, nhà máy lọc dầu, v.v.) đóng cửa

Tra từ liên quan