Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
关乎關乎

guān hū

关乎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 关乎 trong tiếng Việt

liên quan đến; liên quan; về

Tra từ liên quan