Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阖庐闔廬

Hé Lú

阖庐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阖庐 trong tiếng Việt

Vua Helu nước Ngô (-496 TCN, trị vì 514-496 TCN); còn gọi là 闔閭|阖闾

Tra từ liên quan