Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阖家闔家

hé jiā

阖家 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阖家 trong tiếng Việt

biến thể của 合家[he2 jia1]

Tra từ liên quan