Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阇梨闍梨

shé lí

阇梨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阇梨 trong tiếng Việt

nhà sư Phật giáo (tiếng Phạn: jala)

Tra từ liên quan