Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阔蹑闊躡

kuò niè

阔蹑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阔蹑 trong tiếng Việt

sải bước (văn viết)

Tra từ liên quan