阔叶闊葉 kuò yè 阔叶 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阔叶 trong tiếng Việt lá rộng (cây) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan