阔老闊老 kuò lǎo 阔老 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阔老 trong tiếng Việt biến thể của 闊佬|阔佬[kuo4 lao3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan