Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阔老闊老

kuò lǎo

阔老 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阔老 trong tiếng Việt

biến thể của 闊佬|阔佬[kuo4 lao3]

Tra từ liên quan