Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阀门閥門

fá mén

阀门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阀门 trong tiếng Việt

van (cơ khí)

Tra từ liên quan