Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
间质間質

jiān zhì

间质 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 间质 trong tiếng Việt

trung mô (sinh lý học)

Tra từ liên quan