Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开许開許

kāi xǔ

开许 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开许 trong tiếng Việt

(văn học) cho phép; chấp thuận

Tra từ liên quan