开设
cung cấp (hàng hóa hoặc dịch vụ); mở (kinh doanh, v.v.)
cung cấp (hàng hóa hoặc dịch vụ); mở (kinh doanh, v.v.)
开设 thường mang nghĩa “cung cấp (hàng hóa hoặc dịch vụ)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 开设, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tổ chức cuộc họp (kinh doanh); bắt đầu đàm phán
›开言kāi yánbắt đầu nói
›开许kāi xǔ(văn học) cho phép; chấp thuận
›开解kāi jiěgiải bày; giải thích; xoa dịu lo lắng của ai đó
›开诚布公kāi chéng bù gōngbiến thể của 開誠布公|开诚布公[kai1 cheng2 bu4 gong1]
›开裆裤kāi dāng kùquần thủng đáy (cho trẻ nhỏ)
›开襟衫kāi jīn shānáo cardigan
›开襟kāi jīnáo kiểu Trung Quốc cài cúc; mở cúc (cho mát)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.