Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开解開解

kāi jiě

开解 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开解 trong tiếng Việt

giải bày; giải thích; xoa dịu lo lắng của ai đó

Tra từ liên quan