开裂開裂 kāi liè 开裂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 开裂 trong tiếng Việt nứt toác; tách ra (của trái cây hoặc bông, nứt toác) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan