开蒙開蒙 kāi méng 开蒙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 开蒙 trong tiếng Việt (cũ) (trẻ em) bắt đầu đi học 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan