门冬門冬 mén dōng 门冬 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 门冬 trong tiếng Việt viết tắt của 天門冬|天门冬[tian1 men2 dong1], măng tây 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan