Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
门冬門冬

mén dōng

门冬 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 门冬 trong tiếng Việt

viết tắt của 天門冬|天门冬[tian1 men2 dong1], măng tây

Tra từ liên quan