Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “门冬”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
门冬mén dōng

viết tắt của 天門冬|天门冬[tian1 men2 dong1], măng tây

Viết tắt
麦门冬mài mén dōng

mạch môn đông (Ophiopogon japonicus), có củ được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc

Cụm từ
天门冬科tiān mén dōng kē

họ Măng tây, họ thực vật có hoa bao gồm măng tây

Cụm từ
天门冬tiān mén dōng

măng tây

Cụm từ