Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
长赘疣長贅疣

zhǎng zhuì yóu

长赘疣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 长赘疣 trong tiếng Việt

phát triển như mụn cóc

Tra từ liên quan