Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
长衫長衫

cháng shān

长衫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 长衫 trong tiếng Việt

trường sam; sườn xám; trang phục truyền thống châu Á cho nam hoặc (ở Hong Kong) kỳ bào cho nữ

Tra từ liên quan