Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
长毛長毛

zhǎng máo

长毛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 长毛 trong tiếng Việt

mọc lông; bị mốc

Tra từ liên quan