Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
长得長得

zhǎng de

长得 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 长得 trong tiếng Việt

trông (xinh, giống nhau, v.v.)

Tra từ liên quan