Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
长崎長崎

Cháng qí

长崎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 长崎 trong tiếng Việt

Nagasaki, Nhật Bản

Tra từ liên quan