Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内插內插

nèi chā

内插 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内插 trong tiếng Việt

  1. cài đặt (phần cứng) bên trong (thay vì kết nối ngoài)
  2. (toán) nội suy
  3. nội suy
Tra từ liên quan