内插內插 nèi chā 内插 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 内插 trong tiếng Việt cài đặt (phần cứng) bên trong (thay vì kết nối ngoài)(toán) nội suynội suy 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan