Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内推內推

nèi tuī

内推 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内推 trong tiếng Việt

(toán) nội suy; (nhân sự) giới thiệu nội bộ; nhân viên giới thiệu (nhân viên hiện tại hoặc khách hàng giới thiệu ứng viên tiềm năng)

Tra từ liên quan