Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内急內急

nèi jí

内急 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内急 trong tiếng Việt

cần đi vệ sinh

Tra từ liên quan