Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内建內建

nèi jiàn

内建 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内建 trong tiếng Việt

tích hợp sẵn

Tra từ liên quan