内廷內廷 nèi tíng 内廷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 内廷 trong tiếng Việt nơi trong triều đình, nơi hoàng đế xử lý công việc, ban hành mệnh lệnh, v.v 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan