Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内廷內廷

nèi tíng

内廷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内廷 trong tiếng Việt

nơi trong triều đình, nơi hoàng đế xử lý công việc, ban hành mệnh lệnh, v.v

Tra từ liên quan