Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁琴鐵琴

tiě qín

铁琴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁琴 trong tiếng Việt

thiết cầm

Tra từ liên quan