铁球
quả cầu kung fu
quả cầu kung fu
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thành phố Termez ở đông nam Uzbekistan
›铁琴tiě qínthiết cầm
›铁爪鹀tiě zhǎo wú(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô Lapland (Calcarius lapponicus)
›铁环tiě huánmột chiếc vòng sắt
›铁法市Tiě fǎ shìthành phố Tiefa, nay là Thiết Lĩnh, thành phố cấp huyện 鐵嶺市|铁岭市[Tie3 ling3 shi4], Liêu Ninh
›铁甲tiě jiǎgiáp sắt; áo giáp; giáp trụ
›铁法Tiě fǎthành phố Tiefa và trước đây là huyện, nay là Thiết Lĩnh, thành phố cấp huyện 鐵嶺市|铁岭市[Tie3 ling3 shi4], Liêu…
›铁甲船tiě jiǎ chuántàu bọc sắt
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.