Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁幕鐵幕

Tiě mù

铁幕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁幕 trong tiếng Việt

Bức màn sắt (1945-1991) (Ở Đài Loan, từ này được dùng để chỉ cả Bức màn sắt và Bức màn tre.)

Tra từ liên quan