铁峰区
Quận Tiefeng của thành phố Qiqihar 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang
Quận Tiefeng của thành phố Qiqihar 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Quận Tiefeng của thành phố Qiqihar 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang
›铁山港区Tiě shān gǎng qūQuận Tieshangang của thành phố Beihai 北海市[Bei3 hai3 shi4], Quảng Tây
›铁山区Tiě shān qūQuận Tieshan của thành phố Huangshi 黃石市|黄石市[Huang2 shi2 shi4], Hồ Bắc
›铁山Tiě shānquận Tieshan của thành phố Hoàng Thạch 黃石市|黄石市[Huang2 shi2 shi4], Hồ Bắc
›铁岭Tiě lǐngThành phố cấp địa khu Tieling, tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3] ở đông bắc Trung Quốc; cũng là…
›铁岭市Tiě lǐng shìTieling, thành phố cấp địa khu thuộc tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3] ở đông bắc Trung Quốc
›铁岭县Tiě lǐng xiànhuyện Thiết Lĩnh thuộc Thiết Lĩnh 鐵嶺|铁岭[Tie3 ling3], Liêu Ninh
›铁幕Tiě mùBức màn sắt (1945-1991) (Ở Đài Loan, từ này được dùng để chỉ cả Bức màn sắt và Bức màn tre.)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.