内存內存 nèi cún 内存 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 内存 trong tiếng Việt bộ nhớ trong; bộ nhớ máy tính; bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan