Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钟鸣鼎食鐘鳴鼎食

zhōng míng dǐng shí

钟鸣鼎食 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钟鸣鼎食 trong tiếng Việt

lối sống xa hoa

Tra từ liên quan