Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钟摆鐘擺

zhōng bǎi

钟摆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钟摆 trong tiếng Việt

con lắc

Tra từ liên quan