Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
键帽鍵帽

jiàn mào

键帽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 键帽 trong tiếng Việt

keycap bàn phím

Tra từ liên quan