Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
入户入戶

rù hù

入户 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 入户 trong tiếng Việt

vào nhà ai đó; được cấp giấy phép cư trú

Tra từ liên quan